tạp hóa

Học thuật
Thân thiện
tạp hóa

Mẹ mua một ít đồ ở cửa hàng tạp hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa lặt vặt, thông dụng dùng hằng ngày: "tạp hóa" chỉ các loại hàng hóa nhỏ, thiết yếu, thường được mua sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình, như diêm, thuốc lá, kim, chỉ, bột giặt, dầu ăn, nước mắm, bánh kẹo, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng tạp hóađầu ngõ bán đủ thứ từ mắm muối đến bánh kẹo. (Cửa hàng tạp hóađầu ngõ bán đủ thứ từ mắm muối đến bánh kẹo.)
    • Mẹ tôi thường mua đồ tạp hóa vào mỗi sáng Chủ nhật. (Mẹ tôi thường mua đồ tạp hóa vào mỗi sáng Chủ nhật.)
    • Anh ấy mở một quầy tạp hóa nhỏ để tiện phục vụ bà con trong xóm. (Anh ấy mở một quầy tạp hóa nhỏ để tiện phục vụ bà con trong xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa hàng tạp hóa" / "Quầy tạp hóa": Chỉ cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ chuyên bán các mặt hàng tạp hóa.

    • Cửa hàng tạp hóa của Hai mở cửa từ sáng sớm đến tối khuya. (Cửa hàng tạp hóa của Hai mở cửa từ sáng sớm đến tối khuya.)
  • "Hàng tạp hóa": Cách gọi chung cho các mặt hàng thuộc nhóm này.

    • Xe của anh ấy chở đầy hàng tạp hóa đi phân phối cho các đại . (Xe của anh ấy chở đầy hàng tạp hóa đi phân phối cho các đại .)
Biến thể từ gần giống
  • Tiệm tạp hóa (danh từ): Từ đồng nghĩa với "cửa hàng tạp hóa".

    • Tiệm tạp hóa nhỏ nhưng đồ đạc rất đầy đủ. (Tiệm tạp hóa nhỏ nhưng đồ đạc rất đầy đủ.)
  • Tạp phẩm (danh từ): Từ ít dùng hơn, có nghĩa tương tự "hàng tạp hóa", chỉ các sản phẩm linh tinh, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cụ thể.

    • Khu vực đó chuyên bán các loại tạp phẩm. (Khu vực đó chuyên bán các loại tạp phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng lặt vặt: Các món hàng nhỏ, vụn vặt.
  • Hàng tiêu dùng thiết yếu: Các mặt hàng cần thiết cho nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Buôn bán tạp hóa: Hoạt động kinh doanh các mặt hàng tạp hóa.

    • Gia đình họ đã truyền thống buôn bán tạp hóa mấy đời nay. (Gia đình họ đã truyền thống buôn bán tạp hóa mấy đời nay.)
  • Đồ tạp hóa: Cách gọi thân mật, quen thuộc cho hàng tạp hóa.

    • Chị đi chợ mua ít đồ tạp hóa về dùng trong tuần. (Chị đi chợ mua ít đồ tạp hóa về dùng trong tuần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tạp hóa")

tạp hóa

Mẹ mua một ít đồ ở cửa hàng tạp hóa.

  1. Hàng hóa lặt vặt dùng hằng ngày như kim chỉ, diêm thuốc.